English to Vietnamese
Search Query: boosters
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
boosters
|
tăng tốc ; động cơ phụ ;
|
|
boosters
|
tăng tốc ; động cơ phụ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
booster
|
* danh từ
- người nâng đỡ, người ủng hộ - (điện học) máy tăng thế |
|
booster
|
liều thuốc nào ; phụ vào ; tiêm nhắc ; tăng cường ; đẩy bên phải ; đẩy bên ; đẩy ; đốt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
