English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boosted

Probably related with:
English Vietnamese
boosted
kích thích mức ; kích thích ; làm tăng ; tăng thêm uy tín ; tăng ;
boosted
kích thích mức ; kích thích ; làm tăng ; tăng thêm uy tín ; tăng ;

May related with:
English Vietnamese
bass boost
- (Tech) tăng (âm) trầm
bass-boost speaker
- (Tech) loa tăng trầm
rocket-boosted
* tính từ
- được tăng tốc bằng tên lửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: