English → Vietnamese
bayesian
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bayesian
bayes ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
bayesian techniques
- (Econ) Kỹ thuật Bayes.
+ Các phương pháp phân tích thống kê (bao gồm ƯỚC LƯỢNG và SUY LUẬN THỐNG KÊ) trong đó thông tin trước đây được kết hợp với số liệu mẫu để đưa ra những ước tính hay các giả thuyết kiểm nghiệm.
+ Các phương pháp phân tích thống kê (bao gồm ƯỚC LƯỢNG và SUY LUẬN THỐNG KÊ) trong đó thông tin trước đây được kết hợp với số liệu mẫu để đưa ra những ước tính hay các giả thuyết kiểm nghiệm.