English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bayonet

Best translation match:
English Vietnamese
bayonet
* danh từ
- lưỡi lê
* ngoại động từ
- đâm bằng lưỡi lê
!to bayonet into
- cưỡng bức, ép buộc

Probably related with:
English Vietnamese
bayonet
lê của tướng ; lê đâm ; lưỡi lê ; mọi lưỡi lê thông ; đâm lê ;
bayonet
lê của tướng ; lưỡi lê ; mọi lưỡi lê thông ; đâm lê ;

May related with:
English Vietnamese
sword-bayonet
* danh từ
- kiếm ngắn
bayonet base
- (Tech) đui ngạnh
bayonet socket
- (Tech) đui ngạnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: