English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bay

Best translation match:
English Vietnamese
bay
* tính từ
- hồng
=a bay horse+ ngựa hồng
* danh từ
- ngựa hồng
* danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh
* danh từ
- gian (nhà); ô (chuồng ngựa)
- phần nhà xây lồi ra ngoài
- nhịp (cầu)
- (quân sự) chỗ tránh nhau (trong chiến hào)
* danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế
- (số nhiều) vòng nguyệt quế
* danh từ
- tiếng chó sủa
!to be (stand) at bay
- cùng đường; bị dồn vào nước đường cùng
!to bring (drive) to bay
- dồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường
!to hold (keep) somebody at bay
- giữ không cho ai lại gần
!to turn to bay
- chống lại một cách tuyệt hảo
* động từ
- sủa (chó)
!to pay the moon
- sủa trăng

Probably related with:
English Vietnamese
bay
chạy ; con màu ; của vịnh ; cửa số ; hãy tìm ; khoang số ; khoang ; lùi xa ; ngựa nâu ; ngựa ; nâu ; phòng ; rời xa ; sân số ; sóng cơn ; trạm số ; trạm ; vậy ; vịnh ; vụ ở ; xoay ; đầu ; ở vịnh ;
bay
chạy ; con màu ; của vịnh ; cửa số ; khoang số ; khoang ; lùi xa ; ngựa nâu ; nâu ; rời xa ; sân số ; trạm số ; trạm ; vậy ; vịnh ; xoay ; ở vịnh ;

May be synonymous with:
English English
bay; embayment
an indentation of a shoreline larger than a cove but smaller than a gulf
bay; bay laurel; bay tree; laurus nobilis; true laurel
small Mediterranean evergreen tree with small blackish berries and glossy aromatic leaves used for flavoring in cooking; also used by ancient Greeks to crown victors
bay; alcove
a small recess opening off a larger room
bay; quest
bark with prolonged noises, of dogs

May related with:
English Vietnamese
bay
* tính từ
- hồng
=a bay horse+ ngựa hồng
* danh từ
- ngựa hồng
* danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh
* danh từ
- gian (nhà); ô (chuồng ngựa)
- phần nhà xây lồi ra ngoài
- nhịp (cầu)
- (quân sự) chỗ tránh nhau (trong chiến hào)
* danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế
- (số nhiều) vòng nguyệt quế
* danh từ
- tiếng chó sủa
!to be (stand) at bay
- cùng đường; bị dồn vào nước đường cùng
!to bring (drive) to bay
- dồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường
!to hold (keep) somebody at bay
- giữ không cho ai lại gần
!to turn to bay
- chống lại một cách tuyệt hảo
* động từ
- sủa (chó)
!to pay the moon
- sủa trăng
bay window
* danh từ
- cửa sổ lồi (ra ngoài)
bay-salt
* danh từ
- muối biển
bay-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế
bomb-bay
* danh từ
- khoang để bom (trên máy bay)
rose-bay
* danh từ
- (thực vật học) cây trúc đào
- cây đổ quyên
sick-bay
* danh từ
- bệnh xá trên tàu thuỷ
bay leaf
* danh từ
- lá nguyệt quế
sweet-bay
* danh từ
- (thực vật) câu nguyệt quế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: