English → Vietnamese
authorised
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
authorised
cho phép xây dựng ; cho phép ; diện ;
authorised
cho phép xây dựng ; cho phép ; diện ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
authorised authorized
endowed with authority
authorised authoritative; authorized
sanctioned by established authority
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- cho quyền, uỷ quyền, cho phép
=to authorize someone ro do something+ cho quyền ai được làm việc gì
- là căn cứ, là cái cớ chính đáng
=his conduct did authorize your suspicion+ tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ
- cho quyền, uỷ quyền, cho phép
=to authorize someone ro do something+ cho quyền ai được làm việc gì
- là căn cứ, là cái cớ chính đáng
=his conduct did authorize your suspicion+ tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ