English → Vietnamese
authorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
authorial
* tính từ
- (thuộc) tác giả
- (thuộc) tác giả
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
authorial auctorial
of or by or typical of an author
Other matches
Other phrases built from the same root.
authorial
* tính từ
- (thuộc) tác giả
- (thuộc) tác giả
* ngoại động từ
- cho quyền, uỷ quyền, cho phép
=to authorize someone ro do something+ cho quyền ai được làm việc gì
- là căn cứ, là cái cớ chính đáng
=his conduct did authorize your suspicion+ tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ
- cho quyền, uỷ quyền, cho phép
=to authorize someone ro do something+ cho quyền ai được làm việc gì
- là căn cứ, là cái cớ chính đáng
=his conduct did authorize your suspicion+ tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ