English → Vietnamese
authoritative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
authoritative
* tính từ
- có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
=an authoritative report+ một bản báo cáo có căn cứ
- hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
=to speak in authoritative tone+ nói với giọng hách dịch
- có uy quyền, có quyền lực
- có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
=an authoritative report+ một bản báo cáo có căn cứ
- hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
=to speak in authoritative tone+ nói với giọng hách dịch
- có uy quyền, có quyền lực
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
authoritative
nguồn thông tin có căn cứ ; quyết đoán ;
authoritative
quyết đoán ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
authoritative important
having authority or ascendancy or influence
authoritative classic; classical; definitive
of recognized authority or excellence
authoritative authorised; authorized
sanctioned by established authority
Other matches
Other phrases built from the same root.
authoritative
* tính từ
- có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
=an authoritative report+ một bản báo cáo có căn cứ
- hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
=to speak in authoritative tone+ nói với giọng hách dịch
- có uy quyền, có quyền lực
- có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
=an authoritative report+ một bản báo cáo có căn cứ
- hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
=to speak in authoritative tone+ nói với giọng hách dịch
- có uy quyền, có quyền lực
* phó từ
- hống hách, hách dịch
- hống hách, hách dịch
- xem authoritative