EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

analysts

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

analysts
chuyên gia phân tích ; các chuyên gia phân tích ; các chuyên ; các nhà phân tích lại ; các nhà phân tích ; các nhà phần tích ; các nhà ; giới phân tích nhận ; giới phân tích ; hoặc phân tích ; mà nhà phân tích ; nhiều nhà phân tích ; nhà phân tích nhận ; nhà phân tích ; những nhà phân tích ; theo các nhà phân tích nhận ; theo các nhà phân ; tích viên ;
analysts
chuyên gia phân tích ; các chuyên gia phân tích ; các chuyên ; các nhà phân tích lại ; các nhà phân tích ; các nhà phần tích ; giới phân tích nhận ; giới phân tích ; hoặc phân tích ; mà nhà phân tích ; nhiều nhà phân tích ; nhà phân tích nhận ; nhà phân tích ; những nhà phân tích ; tích viên ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- nhà bình luận thời sự
* danh từ
- nhà phân tích tâm lý
- (Tech) chuyên viên phân tích và lập trình
computer analyst
- (Tech) phân tích viên điện toán
computer system analyst
- (Tech) phân tích viên điện toán

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A