English → Vietnamese
analyst
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
analyst
* danh từ
- người phân tích
- (toán học) nhà giải tích
- người phân tích
- (toán học) nhà giải tích
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
analyst
bác sĩ tâm lí ; bác sĩ ; chuyên gia phân tích ; chuyên viên phân tích ; gia phân tích ; nhà phân tích của ; nhà phân tích ; nhân viên cũ ; phân tích này ; phân tích ; viên phân tích ;
analyst
bác sĩ tâm lí ; bác sĩ ; chuyên gia phân tích ; chuyên viên phân tích ; nhà phân tích ; nhân viên cũ ; phân tích này ; phân tích ; viên phân tích ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
analyst psychoanalyst
a licensed practitioner of psychoanalysis
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nhà bình luận thời sự
- nhà bình luận thời sự
* danh từ
- nhà phân tích tâm lý
- nhà phân tích tâm lý
- (Tech) chuyên viên phân tích và lập trình
computer analyst
- (Tech) phân tích viên điện toán
computer system analyst
- (Tech) phân tích viên điện toán