English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: analytics

Best translation match:
English Vietnamese
analytics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- môn phân tích
- môn giải tích

Probably related with:
English Vietnamese
analytics
các phân tích ; phân tích trở nên ; phân tích ; phần mềm phân tích ;
analytics
các phân tích ; phân tích trở nên ; phân tích ; phần mềm phân tích ;

May related with:
English Vietnamese
analytic
* tính từ
- (thuộc) phân tích
- (thuộc) giải tích
analytical
* tính từ
- dùng phép phân tích
- (toán học) dùng phép giải tích
=analytical geometry+ hình học giải tích
analytics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- môn phân tích
- môn giải tích
analytically
* phó từ
- theo phép giải tích, theo phép phân tích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: