English to Vietnamese
Search Query: analytic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
analytic
|
* tính từ
- (thuộc) phân tích - (thuộc) giải tích |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
analytic
|
phân tích ;
|
|
analytic
|
phân tích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
analytic; analytical
|
using or skilled in using analysis (i.e., separating a whole--intellectual or substantial--into its elemental parts or basic principles)
|
|
analytic; uninflected
|
expressing a grammatical category by using two or more words rather than inflection
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
analytic
|
* tính từ
- (thuộc) phân tích - (thuộc) giải tích |
|
analytical
|
* tính từ
- dùng phép phân tích - (toán học) dùng phép giải tích =analytical geometry+ hình học giải tích |
|
analytics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- môn phân tích - môn giải tích |
|
psycho-analytic
|
-analytical) /'saikou,ænə'litikəl/
* tính từ - (thuộc) phân tích tâm lý |
|
analytically
|
* phó từ
- theo phép giải tích, theo phép phân tích |
|
n0n-analytic
|
- không giải thích
|
|
quasi-analytic
|
- (giải tích) tựa giải tích
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
