English → Vietnamese
bricky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bricky
* tính từ
- ngổn ngang đầy gạch
- giống gạch, màu gạch
- ngổn ngang đầy gạch
- giống gạch, màu gạch
Other matches
Other phrases built from the same root.
bricky
* tính từ
- ngổn ngang đầy gạch
- giống gạch, màu gạch
- ngổn ngang đầy gạch
- giống gạch, màu gạch
* danh từ
- (thông tục)
- thợ nề
- (thông tục)
- thợ nề