EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bride

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bride
* danh từ
- cô dâu

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bride
a cu ; bên cô dâu ; bận rộn chị ; cô dâu nhỏ ; cô dâu nào ; cô dâu ; cô ; của cô dâu ; dâu mới ; dâu rồi ; dâu ; dâu được rồi ; gì ; nhà gái ; nàng ; vợ mới ; vợ ; đến cô dâu ; ́ a cu ;
bride
bên cô dâu ; bận rộn chị ; cô dâu nhỏ ; cô dâu nào ; cô dâu ; của cô dâu ; dâu mới ; dâu rồi ; dâu ; dâu được rồi ; gì ; lần ; nhà gái ; vợ mới ; vợ ; đến cô dâu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

bride bridget; brigid; saint bride; saint bridget; saint brigid; st. bride; st. bridget; st. brigid
Irish abbess; a patron saint of Ireland (453-523)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B