English → Vietnamese
bricks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bricks
cục gạch ; gã ; gạch này ; gạch ; gạch đá ; những thỏi ; theo gạch ; thằng ngốc ; thỏi vàng ; thỏi vàng đó ; thỏi ; viên gạch cũng ; viên gạch lego ; viên gạch ; vài thỏi ; xuất gạch ;
bricks
cục gạch ; gã ; gạch này ; gạch ; gạch đá ; những thỏi ; theo gạch ; thằng ngốc ; thỏi vàng ; thỏi vàng đó ; thỏi ; viên gạch cũng ; viên gạch lego ; viên gạch ; vài thỏi ; xuất gạch ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- gạch có lỗ
- gạch có lỗ
* danh từ
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)
* danh từ
- nhà máy gạch, lò gạch
- nhà máy gạch, lò gạch
* danh từ
- lò nung gạch
- lò nung gạch
* danh từ
- màu gạch
- màu gạch
* danh từ
- gạch chịu lửa
- gạch chịu lửa
gold brick
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chỉ có giá trị bề ngoài; vật lừa dối
!to sell a gold brick
- đánh lừa, lừa dối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chỉ có giá trị bề ngoài; vật lừa dối
!to sell a gold brick
- đánh lừa, lừa dối
* danh từ
- gạch nung còn sống (do bị xếp ở phía lò có gió tạt)
- gạch nung còn sống (do bị xếp ở phía lò có gió tạt)
* danh từ
- gạch vàng
- gạch vàng
* danh từ
- gạch thô
- gạch thô