English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: breech

Best translation match:
English Vietnamese
breech
* danh từ
- khoá nòng (súng)

Probably related with:
English Vietnamese
breech
bị tấn công ; dưới ; khóa ; lỗi ;
breech
bị tấn công ; dưới ; khóa ; lỗi ;

May be synonymous with:
English English
breech; rear of barrel; rear of tube
opening in the rear of the barrel of a gun where bullets can be loaded

May related with:
English Vietnamese
breech-loader
* danh từ
- súng nạp ở khoá nòng
breech-loading
* tính từ
- nạp ở khoá nòng (súng)
breeches
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối)
- (thực vật học) quần
!breeches part
- vai đàn ông do đàn bà đóng
!to wear the breeches
- bắt nạt chồng
breech birth
* danh từ
- sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ không phải đầu)
breech-block
* danh từ
- tấm thép đóng khoá nòng súng
breech-sight
* danh từ
- (quân sự) mục tiêu
quake-breech
* danh từ
- người nhát gan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: