English → Vietnamese
yclept
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
yclept
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tên là, tên gọi là
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tên là, tên gọi là