English → Vietnamese
welsh
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
welsh
* nội động từ
- chạy làng (đánh cá ngựa...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
- chạy làng (đánh cá ngựa...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
welsh
bùng ; các cầu thủ xứ wales ; cầu thủ xứ wales ; người wales ; người xứ wales ; wales ; xứ wales ;
welsh
bùng ; các cầu thủ xứ wales ; cầu thủ xứ wales ; người wales ; người xứ wales ; wales ; xứ wales ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
welsh cambrian; cymry; welshman
a native or resident of Wales
welsh cymric
a Celtic language of Wales
welsh welsh black
a breed of dual-purpose cattle developed in Wales
welsh welch
cheat by avoiding payment of a gambling debt
welsh cambrian
of or relating to or characteristic of Wales or its people or their language
Other matches
Other phrases built from the same root.
welsh dresser
* danh từ
- (Welsh dresser) loại tủ có các ngăn tủ và ngăn kéo ở phần dưới và các giá đựng ở phần trên
- (Welsh dresser) loại tủ có các ngăn tủ và ngăn kéo ở phần dưới và các giá đựng ở phần trên
welsh rabbit
* danh từ
- món phó mát nóng chảy quết bánh mì nướng
- món phó mát nóng chảy quết bánh mì nướng
welsh rarebit
* danh từ
- món phó mát nóng chảy quết bánh mì nướng
- món phó mát nóng chảy quết bánh mì nướng