English to Vietnamese
Search Query: welt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
welt
|
* danh từ
- đường viền (găng tay, túi áo) - diềm (ở mép đế giày dép) - lằn roi ((cũng) weal) * động từ - viền (găng tay, túi áo) - khâu diềm (vào mép đế giày dép) - quất, vụt ((cũng) weal) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
welt; wale; weal; wheal
|
a raised mark on the skin (as produced by the blow of a whip); characteristic of many allergic reactions
|
|
welt; flog; lash; lather; slash; strap; trounce; whip
|
beat severely with a whip or rod
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
welt
|
* danh từ
- đường viền (găng tay, túi áo) - diềm (ở mép đế giày dép) - lằn roi ((cũng) weal) * động từ - viền (găng tay, túi áo) - khâu diềm (vào mép đế giày dép) - quất, vụt ((cũng) weal) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
