English → Vietnamese
wellingtons
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wellingtons
* danh từ số nhiều
- ủng, bốt ((cũng) Wellington boots)
- ủng, bốt ((cũng) Wellington boots)
Other matches
Other phrases built from the same root.
wellingtons
* danh từ số nhiều
- ủng, bốt ((cũng) Wellington boots)
- ủng, bốt ((cũng) Wellington boots)
wellington boot
* danh từ
- giày ủng bằng cao su không thấm nước, thường cao tới gần đầu gối
- giày ủng bằng cao su không thấm nước, thường cao tới gần đầu gối