English → Vietnamese
weaver-bird
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weaver-bird
* danh từ
- chim sâu (chim vùng nhiệt đới, đan kết lá cây, cỏ, cành con làm tổ)
- chim sâu (chim vùng nhiệt đới, đan kết lá cây, cỏ, cành con làm tổ)