English → Vietnamese
web
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
web
* danh từ
- vi dệt; tấm vi
- súc giấy, cuộn giấy lớn
=web paper+ giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
- (động vật học) mạng
=spider's web+ mạng nhện
- (động vật học) t (lông chim)
- (động vật học) màng da (ở chân vịt...)
- (kiến trúc) thân (thanh rầm)
- (kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)
!a web of lies
- một mớ chuyện dối trá
!the web of life
- cuộc đời; số phận con người
- vi dệt; tấm vi
- súc giấy, cuộn giấy lớn
=web paper+ giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
- (động vật học) mạng
=spider's web+ mạng nhện
- (động vật học) t (lông chim)
- (động vật học) màng da (ở chân vịt...)
- (kiến trúc) thân (thanh rầm)
- (kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)
!a web of lies
- một mớ chuyện dối trá
!the web of life
- cuộc đời; số phận con người
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
web
chuỗi ; các ; cái ; có mạng nhện ; hệ thống web ; internet ; lưới ; lưới ơi ; lướt web ; ma ̣ ng lưới ; mang ; mạng lưới tư tưởng ; mạng lưới web ; mạng lưới ; mạng nhện ; mạng ; nhện ; nền web ; phóng tơ nhện ; trang mạng ; trang web ; trên mạng ; trên nền web này ; trên nền web ; trên trang web ; trên web ; tảng web ; ít mạng nhện ; đo ;
web
chuỗi ; có mạng nhện ; hệ thống web ; internet ; lưới ; lưới ơi ; lướt web ; ma ̣ ng lưới ; mang ; mạng lưới tư tưởng ; mạng lưới web ; mạng lưới ; mạng nhện ; mạng ; nhện ; nền web ; phóng tơ nhện ; trang mạng ; trang web ; trên mạng ; trên nền web này ; trên nền web ; trên trang web ; trên web ; tảng web ; villain ; ít mạng nhện ; đo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
web entanglement
an intricate trap that entangles or ensnares its victim
web vane
the flattened weblike part of a feather consisting of a series of barbs on either side of the shaft
web network
an interconnected system of things or people
web world wide web; www
computer network consisting of a collection of internet sites that offer text and graphics and sound and animation resources through the hypertext transfer protocol
web net
construct or form a web, as if by weaving
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mạng nhện
- mạng nhện
* tính từ
- (động vật học) có chân màng (như con vịt)
- (động vật học) có chân màng (như con vịt)
* tính từ
- (động vật học) có cánh màng (như con di)
- (động vật học) có cánh màng (như con di)
* tính từ
- (động vật học) có màng chân
- (động vật học) có màng chân
* danh từ
- vi làm đai
- nịt, đai
- vi làm đai
- nịt, đai
* tính từ
- <động> có chân màng (như con vịt)
- <động> có chân màng (như con vịt)
* danh từ
- lưỡi cưa đĩa
- lưỡi cưa đĩa
* danh từ
- sâu kéo màng
- sâu kéo màng