English → Vietnamese
weatherproof
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weatherproof
* tính từ
- có thể chịu được (mưa, gió, tuyết ); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết )
- có thể chịu được (mưa, gió, tuyết ); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết )