English → Vietnamese
warrior
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warrior
* danh từ
- quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) chính phủ
=the Unknown Warrior+ chiến sĩ vô danh
- quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) chính phủ
=the Unknown Warrior+ chiến sĩ vô danh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
warrior
binh dũng mãnh ; binh gì ; binh ; chiến binh ; chiến sĩ dũng ; chiến sĩ trước kia ; chiến sĩ ; chiến ; hector ; hiệp ; hiệp à ; lính ; m binh ; một chiến binh ; n binh ; người chiến binh ; người lính ; nếu không có người ; quân tử ; quân tử ấy ; tinh ; tướng lãnh thiện chiến ; tướng quân ; võ phu ; võ sĩ ; đại hiệp kìa ; đại hiệp kịp ; đại hiệp ;
warrior
binh dũng mãnh ; binh gì ; binh ; chiến binh ; chiến sĩ dũng ; chiến sĩ trước kia ; chiến sĩ ; chiến ; hector ; hiệp ; hiệp à ; lính ; m binh ; một chiến binh ; n binh ; người chiến binh ; người lính ; nếu không có người ; quân tử ; quân tử ấy ; tinh ; tướng lãnh thiện chiến ; tướng quân ; võ phu ; võ sĩ ; võ ; đại hiệp kìa ; đại hiệp kịp ; đại hiệp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thơ ca) chiến mã
- (thơ ca) chiến mã