English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: warrigal

Best translation match:
English Vietnamese
warrigal
* danh từ
- chó đinh gô; chó rừng (úc)
- (nghĩa bóng) người man rợ (thổ dân)
- ngựa rừng ở úc
* tính từ
- hoang dại; mọi rợ

May be synonymous with:
English English
warrigal; warragal
Australian wild horse
warrigal; canis dingo; dingo; warragal
wolflike yellowish-brown wild dog of Australia

May related with:
English Vietnamese
warrigal
* danh từ
- chó đinh gô; chó rừng (úc)
- (nghĩa bóng) người man rợ (thổ dân)
- ngựa rừng ở úc
* tính từ
- hoang dại; mọi rợ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: