English → Vietnamese
warrener
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warrener
* danh từ
- người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
- (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm
- người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
- (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vùng có nhiều thỏ
- vùng có nhiều thỏ
warrener
* danh từ
- người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
- (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm
- người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
- (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm