EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

warmer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

warmer
* danh từ
- lồng ấp

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

warmer
lò sưởi ; nên nóng lên ; nóng hơn ; nóng ; sưởi ; áp hơn ; ấm hơn ; ấm lên ; ấm ; ấm áp hơn ; ấm áp ;
warmer
lò sưởi ; nên nóng lên ; nóng hơn ; nóng ; sưởi ; ấm hơn ; ấm lên ; ấm thì ; ấm ; ấm áp hơn ; ấm áp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

warmer heater
device that heats water or supplies warmth to a room

Other matches

Other phrases built from the same root.

chair warmer
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rỗi nghề
* danh từ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rồi nghề

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W