English to Vietnamese
Search Query: warmers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
warmers
|
lồng ấp ;
|
|
warmers
|
lồng ấp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chair warmer
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rỗi nghề |
|
chair-warmer
|
* danh từ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rồi nghề |
|
leg-warmers
|
* danh từ
- vật phủ ấm chân (từ đầu gối đến mắt cá) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
