English → Vietnamese
wariness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wariness
* danh từ
- sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác
- sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wariness
phòng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wariness chariness
the trait of being cautious and watchful
Other matches
Other phrases built from the same root.
wariness
* danh từ
- sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác
- sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác
* tính từ
- thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
=to be wary of+ coi chừng, đề phòng
- thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
=to be wary of+ coi chừng, đề phòng