English → Vietnamese
wares
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wares
hóa ; món hàng ; mầy ;
wares
hóa ; món hàng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
brown ware
* danh từ
- đồ sành
- đồ sành
* danh từ
- đồ sứ
- đồ sứ
* danh từ
- đồ đồng
- đồ đồng
* danh từ
- đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
- đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
* danh từ
- (vật lý) sóng nhiệt
- đợt nóng
- (vật lý) sóng nhiệt
- đợt nóng
* danh từ
- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa...)
- đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa...)
kitchen ware
* danh từ
- đồ dùng nấu bếp (nồi, chão...)
- đồ dùng nấu bếp (nồi, chão...)
* danh từ
- tảo biển (để làm phân bón)
- tảo biển (để làm phân bón)
* danh từ
- đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)
- đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)
* danh từ
- sứ men rạn
- sứ men rạn
* danh từ
- đồ thêu ren
- đồ thêu ren
* danh từ
- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)
- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)