English → Vietnamese
viewy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
viewy
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị
- phô trương, hoa hoè hoa sói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị
- phô trương, hoa hoè hoa sói
Other matches
Other phrases built from the same root.
viewy
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị
- phô trương, hoa hoè hoa sói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị
- phô trương, hoa hoè hoa sói