English → Vietnamese
viewless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
viewless
* tính từ
- (thơ ca) không nhìn thấy được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có ý kiến, không có quan điểm
- (thơ ca) không nhìn thấy được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có ý kiến, không có quan điểm