English → Vietnamese
valor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
valor
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) valour
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) valour
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
valor
dũng cảm ; lòng dũng cảm ; lòng gan dạ ; sự anh dũng ;
valor
dũng cảm ; lòng dũng cảm ; lòng gan dạ ; sự anh dũng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
valor gallantry; heroism; valiance; valiancy; valorousness; valour
the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá
- biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ)
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá
- biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ)
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)
* tính từ
- (thơ ca) dũng cảm
- (thơ ca) dũng cảm
- xem valorous
- xem valorous