English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: valorousness

Best translation match:
English Vietnamese
valorousness
- xem valorous

May be synonymous with:
English English
valorousness; gallantry; heroism; valiance; valiancy; valor; valour
the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)

May related with:
English Vietnamese
valorization
* danh từ
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá
- biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ)
valorize
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)
valorous
* tính từ
- (thơ ca) dũng cảm
valorously
- xem valorous
valorousness
- xem valorous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: