English → Vietnamese
valorous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
valorous
* tính từ
- (thơ ca) dũng cảm
- (thơ ca) dũng cảm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
valorous valiant
having or showing valor
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá
- biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ)
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá
- biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ)
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)
valorous
* tính từ
- (thơ ca) dũng cảm
- (thơ ca) dũng cảm
- xem valorous
- xem valorous