English to Vietnamese
Search Query: valorize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
valorize
|
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
valorization
|
* danh từ
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá - biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ) |
|
valorize
|
* ngoại động từ
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...) |
|
valorous
|
* tính từ
- (thơ ca) dũng cảm |
|
valorously
|
- xem valorous
|
|
valorousness
|
- xem valorous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
