English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vale

Best translation match:
English Vietnamese
vale
* danh từ
- (thơ ca) thung lũng
- máng dẫn nước
* danh từ
- sự từ giã, sự từ biệt
=to say (take) one's vale+ từ giã, từ biệt
* thán từ
- xin từ biệt!, tạm biệt!

Probably related with:
English Vietnamese
vale
khổ ải ; đồng bằng ;

May be synonymous with:
English English
vale; valley
a long depression in the surface of the land that usually contains a river

May related with:
English Vietnamese
vale
* danh từ
- (thơ ca) thung lũng
- máng dẫn nước
* danh từ
- sự từ giã, sự từ biệt
=to say (take) one's vale+ từ giã, từ biệt
* thán từ
- xin từ biệt!, tạm biệt!
vale
khổ ải ; đồng bằng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: