English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: valedictory

Best translation match:
English Vietnamese
valedictory
* tính từ
- từ biệt
=a valedictory speech+ một bài diễn văn từ biệt
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)

May be synonymous with:
English English
valedictory; valediction; valedictory address; valedictory oration
a farewell oration (especially one delivered during graduation exercises by an outstanding member of a graduating class)

May related with:
English Vietnamese
valedictory
* tính từ
- từ biệt
=a valedictory speech+ một bài diễn văn từ biệt
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: