English → Vietnamese
valanced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
valanced
* tính từ
- có diềm
- có diềm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence)
- diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence)
valanced
* tính từ
- có diềm
- có diềm