English → Vietnamese
vainness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vainness
* danh từ
- tính vô ích, tính không hiệu quả
- tính hão huyền
- tính tự phụ, tính tự đắc
- tính vô ích, tính không hiệu quả
- tính hão huyền
- tính tự phụ, tính tự đắc
Other matches
Other phrases built from the same root.
vainness
* danh từ
- tính vô ích, tính không hiệu quả
- tính hão huyền
- tính tự phụ, tính tự đắc
- tính vô ích, tính không hiệu quả
- tính hão huyền
- tính tự phụ, tính tự đắc