English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vain

Best translation match:
English Vietnamese
vain
* tính từ
- vô hiệu, không có kết quả, vô ích
=vain efforts+ những cố gắng vô ích
- hão, hão huyền
=vain promises+ những lời hứa hão huyền
- rỗng, rỗng tuếch
=vain words+ những lời rỗng tuếch
- phù phiếm
=vain man+ người phù phiếm
- tự phụ, tự đắc
=to be vain of+ tự đắc về
!as vain as a speacock
- dương dương tự đắc
!in vain
- vô ích, không ăn thua gì, không hiệu quả
=to protest in vain+ phản kháng không hiệu quả
- khinh thị, bất kính
=to take someone's name in vain+ nói về ai một cách khinh thị

Probably related with:
English Vietnamese
vain
chăng ; cách vô ích ; dễ thế ; dối ; giả hình ; hình tượng hư không ; hư không dường ; hư không ; hư ; luống công ; mà làm chơi ; ngươi vô ích ; nhưng không ; nói ; ra luống công ; rỗng tuếch ; tự đắc như thế ; uổng công ; vô vọng ; vô ích ; ích dường ấy ; ích nữa ; ích ;
vain
chăng ; cách vô ích ; cờ ; dễ thế ; dối ; giả hình ; hình tượng hư không ; hư không dường ; hư không ; hư ; i kiêu ; kiêu ; luống công ; lô ; mà làm chơi ; ngươi vô ích ; nói ; ra luống công ; rỗng tuếch ; tự đắc như thế ; vô vọng ; vô ích ; ích dường ấy ; ích nữa ; ích ; ́ i kiêu ;

May be synonymous with:
English English
vain; conceited; egotistic; egotistical; self-conceited; swollen; swollen-headed
characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance
vain; bootless; fruitless; futile; sleeveless
unproductive of success

May related with:
English Vietnamese
vainness
* danh từ
- tính vô ích, tính không hiệu quả
- tính hão huyền
- tính tự phụ, tính tự đắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: