English to Vietnamese
Search Query: uppercut
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uppercut
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đấm móc từ dưới lên với cánh tay gập lại (trong quyền Anh) * ngoại động từ - đánh móc từ dưới lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uppercut
|
cú móc ; cú ; cú đấm từ dưới cằm lên ; hàm tay phải ; hàm tay trái ; móc hàm ; móc ; đấm móc ngược ; đấm móc ;
|
|
uppercut
|
cú móc ; cú ; hàm tay phải ; hàm tay trái ; móc hàm ; móc ; đấm móc ngược ; đấm móc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uppercut
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đấm móc từ dưới lên với cánh tay gập lại (trong quyền Anh) * ngoại động từ - đánh móc từ dưới lên |
|
uppercut
|
cú móc ; cú ; cú đấm từ dưới cằm lên ; hàm tay phải ; hàm tay trái ; móc hàm ; móc ; đấm móc ngược ; đấm móc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
