English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uppermost

Best translation match:
English Vietnamese
uppermost
* tính từ+ (upmost)
/' pmoust/
- cao nhất, trên hết
=the uppermost floor+ tầng cao nhất
- quan trọng hn hết, ở hàng đầu
=to be uppermost+ chiếm ưu thế, được phần hn
* phó từ
- ở trên hết, ở trên đỉnh, ở hàng đầu

Probably related with:
English Vietnamese
uppermost
rất cao ;

May be synonymous with:
English English
uppermost; topmost; upmost
at or nearest to the top

May related with:
English Vietnamese
uppermost
* tính từ+ (upmost)
/' pmoust/
- cao nhất, trên hết
=the uppermost floor+ tầng cao nhất
- quan trọng hn hết, ở hàng đầu
=to be uppermost+ chiếm ưu thế, được phần hn
* phó từ
- ở trên hết, ở trên đỉnh, ở hàng đầu
uppermost
rất cao ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: