English to Vietnamese
Search Query: upon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
upon
|
* giới từ
- trên, ở trên =upon the wide sea+ trên biển rộng - lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc =upon the heavy middle of the night+ vào đúng nửa đêm =upon a long voyage+ trong cuộc hành trình dài - nhờ vào, bằng, nhờ =to depend upon someone to live+ nhờ vào ai mà sống - chống lại =to draw one's sword upon someone+ rút gưm ra chống lại ai - theo, với =upon those terms+ với những điều kiện đó |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
upon
|
bằng ; che ; cho các ; cho ; cho đến ; chánh ; chất trên ; chống lại ; chống ; chồm lên ; coi ; các ; công ; cùng trên ; cùng ; cùng ðức ; cầu cùng ; cầu khẩn ; cầu với ; cầu ; cầu ðức ; cố đến ; do ; dòm ; dựa trên ; gieo lên ; giáng cho ; giáng lên ; giáng trên ; giáng xuống ; giáng ; giềng ; gâ ; gần với ; gần ; gặp ; hãm ; hãm đánh ; hại ; hỡi ; khe với ; khi có ; khi ; khẩn ; khỏi hiểm ; khỏi ; kể cho ; kể từ khi ; kể ; làm hại ; lãnh ; lên che ; lên cùng ; lên trên ; lên ; lên đầu ; lướt trên ; lại cho ; lại khi ; lại trên ; lại ; lấp ; lấy ; lẫn ; lồ ; mà trên ; mình trên ; mình tại trên ; mình ; mặt cho ; mặt ; mệnh ; nghịch cùng ; nghịch ; nguyện cùng ; nguyện ; ngó ; ngươi ; người ; ngược ; ngự ; nhìn ; nhơ ; như một ; như trên ; như ; nhằm ; nào trên ; nào đó khi ; nám ; nơi các ; nơi ; nầy ; nếu ; nội ; of ; phía trên ; phù ; phạt lại ; phần ; phừng cùng các ; qua ; ra khỏi ; ra nơi ; ra trên ; rỡ ; sau khi ; sau ; sẽ đổ trên ; sẽ ở trên ; ta trên ; ta ; theo các ; theo như ; theo ; thiên ; thấy trên ; thấy ; thề trên ; tiến ; trao cho ; trong cho ; trong mình ; trong ; trên các ; trên mình của ; trên mình ; trên mặt ; trên ; trên đất ; trên đầu ; trói ; trươ ; trước trách ; trị ; trợ ; tơ ; tại trên ; tại ; tấn ; tội tại ; tới cho ; tới ; tới ở trên ; tức là ; tức trên ; tức ; và trên ; và ; vào mình ; vào người ; vào trong ; vào trên ; vào ; vì ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; về ; với ; vụ ; xuống trên ; xuống ; xuống đầu ; xét ; xông hãm ; xông vào ; xông ; ðoái đến ; ðức ; úp ; đi lên ; đoái ; đoái đến ; đánh mình ; đánh ; đáp ; đã thấy trên ; đè lên ; đè ; đêm ; đó khi ; đó trên ; đơ ; đất ; đằng ; đặt trên ; đến cho ; đến cùng ; đến hại ; đến trên ; đến xông vào ; đến ; đến ðức ; đổ lại trên mình ; đổ trên ; đổ xuống trên ; đổ ; động ; ấm ; ấy cho ; ở nơi ; ở trong ; ở trên ; ở ;
|
|
upon
|
bă ; bấy ; che ; cho các ; cho ; cho đến ; chuyên ; chư ; chất trên ; chống lại ; chống ; chồm lên ; chực ; coi ; các ; cát ; cùng trên ; cùng ; cùng ðức ; cầu cùng ; cầu khẩn ; cầu ; cầu ðức ; cố đến ; do ; dòm ; dựa trên ; gieo lên ; giáng cho ; giáng lên ; giáng trên ; giáng xuống ; giáng ; giềng ; gán ; gâ ; gả ; gần với ; gần ; gặp ; hãm ; hãm đánh ; hại ; khe với ; khi có ; khi ; khuất ; khẩn ; khỏi hiểm ; khỏi ; kêu ; kể cho ; kể từ khi ; lu ; lu ́ ; làm hại ; lãnh ; lên che ; lên cùng ; lên trên ; lên ; lên đầu ; lình cùng ; lướt trên ; lại cho ; lại khi ; lại trên ; lại ; lấp ; lấy ; lẫn ; lồ ; mong ; mà trên ; mình trên ; mình tại trên ; mặt cho ; mặt ; mệnh ; mọc ; nghịch cùng ; nghịch ; nguyền ; nguyện cùng ; nguyện ; ngó ; ngươi ; người ; ngược ; ngự ; nhìn ; như trên ; như ; nhằm ; nhứt ; nào trên ; này tới ; nám ; nâu ; nơi các ; nơi ; nếu ; nọc ; nội ; of ; phép ; phép được ; phía trên ; phù ; phạt lại ; phần ; phừng cùng các ; qua ; ra nơi ; ra trên ; rơi ra khỏi ; rỡ ; sa ; sau khi ; sau ; sẽ đổ trên ; sẽ ở trên ; ta trên ; ta ; theo các ; theo như ; theo ; thiên ; thiệt ; thành ; thù ; thấy trên ; thấy ; thề trên ; tiến ; tranh ; trao cho ; trong cho ; trong mình ; trong ; trên các ; trên mình của ; trên mình ; trên mặt ; trên ; trên đất ; trên đầu ; trói ; trươ ; trước trách ; trị ; trời ; tè ; tơ ; tại trên ; tại ; tấn ; tội tại ; tới cho ; tới ; tởm ; tức là ; tức trên ; tức ; và trên ; và ; vào mình ; vào người ; vào trong ; vào trên ; vào ; vì ; vĩ ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; vượt ; về ; với ; vụ ; xuống trên ; xuống ; xét ; xông hãm ; xông vào ; xông ; xống ; áo ; ðoái đến ; ðức ; úp ; đi lên ; đoái ; đoái đến ; đánh mình ; đánh ; đáp ; đã thấy trên ; đè lên ; đè ; đêm ; đó trên ; đơ ; đất ; đằng ; đặt trên ; đến cho ; đến cùng ; đến hại ; đến trên ; đến xông vào ; đến ; đến ðức ; đổ lại trên mình ; đổ trên ; đổ ; động ; ưu ; ấm ; ấy cho ; ở nơi ; ở trong ; ở trên ; ở ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
upon
|
* giới từ
- trên, ở trên =upon the wide sea+ trên biển rộng - lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc =upon the heavy middle of the night+ vào đúng nửa đêm =upon a long voyage+ trong cuộc hành trình dài - nhờ vào, bằng, nhờ =to depend upon someone to live+ nhờ vào ai mà sống - chống lại =to draw one's sword upon someone+ rút gưm ra chống lại ai - theo, với =upon those terms+ với những điều kiện đó |
|
upon
|
bằng ; che ; cho các ; cho ; cho đến ; chánh ; chất trên ; chống lại ; chống ; chồm lên ; coi ; các ; công ; cùng trên ; cùng ; cùng ðức ; cầu cùng ; cầu khẩn ; cầu với ; cầu ; cầu ðức ; cố đến ; do ; dòm ; dựa trên ; gieo lên ; giáng cho ; giáng lên ; giáng trên ; giáng xuống ; giáng ; giềng ; gâ ; gần với ; gần ; gặp ; hãm ; hãm đánh ; hại ; hỡi ; khe với ; khi có ; khi ; khẩn ; khỏi hiểm ; khỏi ; kể cho ; kể từ khi ; kể ; làm hại ; lãnh ; lên che ; lên cùng ; lên trên ; lên ; lên đầu ; lướt trên ; lại cho ; lại khi ; lại trên ; lại ; lấp ; lấy ; lẫn ; lồ ; mà trên ; mình trên ; mình tại trên ; mình ; mặt cho ; mặt ; mệnh ; nghịch cùng ; nghịch ; nguyện cùng ; nguyện ; ngó ; ngươi ; người ; ngược ; ngự ; nhìn ; nhơ ; như một ; như trên ; như ; nhằm ; nào trên ; nào đó khi ; nám ; nơi các ; nơi ; nầy ; nếu ; nội ; of ; phía trên ; phù ; phạt lại ; phần ; phừng cùng các ; qua ; ra khỏi ; ra nơi ; ra trên ; rỡ ; sau khi ; sau ; sẽ đổ trên ; sẽ ở trên ; ta trên ; ta ; theo các ; theo như ; theo ; thiên ; thấy trên ; thấy ; thề trên ; tiến ; trao cho ; trong cho ; trong mình ; trong ; trên các ; trên mình của ; trên mình ; trên mặt ; trên ; trên đất ; trên đầu ; trói ; trươ ; trước trách ; trị ; trợ ; tơ ; tại trên ; tại ; tấn ; tội tại ; tới cho ; tới ; tới ở trên ; tức là ; tức trên ; tức ; và trên ; và ; vào mình ; vào người ; vào trong ; vào trên ; vào ; vì ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; về ; với ; vụ ; xuống trên ; xuống ; xuống đầu ; xét ; xông hãm ; xông vào ; xông ; ðoái đến ; ðức ; úp ; đi lên ; đoái ; đoái đến ; đánh mình ; đánh ; đáp ; đã thấy trên ; đè lên ; đè ; đêm ; đó khi ; đó trên ; đơ ; đất ; đằng ; đặt trên ; đến cho ; đến cùng ; đến hại ; đến trên ; đến xông vào ; đến ; đến ðức ; đổ lại trên mình ; đổ trên ; đổ xuống trên ; đổ ; động ; ấm ; ấy cho ; ở nơi ; ở trong ; ở trên ; ở ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
