English → Vietnamese
untearable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untearable
* tính từ
- không thể xẻ, không thể làm rách
- không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
- không thể kéo mạnh, không thể giật
- không thể xẻ, không thể làm rách
- không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
- không thể kéo mạnh, không thể giật
Other matches
Other phrases built from the same root.
untearable
* tính từ
- không thể xẻ, không thể làm rách
- không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
- không thể kéo mạnh, không thể giật
- không thể xẻ, không thể làm rách
- không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
- không thể kéo mạnh, không thể giật