English to Vietnamese
Search Query: unteachableness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unteachableness
|
* danh từ
- tính không dạy bo được; tính khó bo, tính khó dạy - tính không thể ging dạy được |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unteachable
|
* tính từ
- không dạy bo được; khó bo, khó dạy - không thể ging dạy được, không thể dạy cho được |
|
unteachableness
|
* danh từ
- tính không dạy bo được; tính khó bo, tính khó dạy - tính không thể ging dạy được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
