English to Vietnamese
Search Query: untenable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
untenable
|
* tính từ
- không giữ được, không vững =an untenable position+ một vị trí không giữ được - không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được =an untenable theory+ một lý thuyết không bo vệ được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
untenable
|
khó khăn hơn ; không thể ;
|
|
untenable
|
khó khăn hơn ; không thể ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
untenable; indefensible
|
(of theories etc) incapable of being defended or justified
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
untenability
|
* danh từ
- tính không giữ được, tính không vững - tính không c i được, tính không bo vệ được (lý luận, luận điểm...) |
|
untenable
|
* tính từ
- không giữ được, không vững =an untenable position+ một vị trí không giữ được - không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được =an untenable theory+ một lý thuyết không bo vệ được |
|
untenanted
|
* tính từ
- không có người ở, để không (nhà, đất) |
|
untenableness
|
- xem untenable
|
|
untenably
|
- xem untenable
|
|
untenant
|
* nội động từ
- đi khỏi (nhà, phòng, căn hộ...) * ngoại động từ - đuổi người thuê nhà |
|
untenantable
|
* tính từ
- không ở được - không cho thuê được (nhà ở) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
