English → Vietnamese
unsigned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsigned
* tính từ
- không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
- không ký tên
- không ra hiệu, không làm hiệu
- không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
- không ký tên
- không ra hiệu, không làm hiệu
Other matches
Other phrases built from the same root.
unsigned
* tính từ
- không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
- không ký tên
- không ra hiệu, không làm hiệu
- không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
- không ký tên
- không ra hiệu, không làm hiệu