EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unsingable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unsingable
* tính từ
- không dễ hát
- không thể hát được

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không bị cháy sém, không bị đốt sém, không thui
- không tổn thưng, không tổn hại
unsingable
* tính từ
- không dễ hát
- không thể hát được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U