English → Vietnamese
unsight
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsight
* ngoại động từ
- làm loá mắt
- làm loá mắt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không có thước ngắm
- không ở trong tầm nhìn
- không dùng để ngắm
- không có thước ngắm
- không ở trong tầm nhìn
- không dùng để ngắm